Phác đồ điều trị
Danh mục phác đồ điều trị Y học cổ truyền
DANH MỤC
PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ Y HỌC CỔ TRUYỀN
|
STT |
PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ YHCT - VLTL |
|
1 |
|
|
2 |
|
|
3 |
|
|
4 |
|
|
5 |
|
|
6 |
|
|
7 |
|
|
8 |
|
|
9 |
|
|
10 |
|
|
11 |
|
|
12 |
|
|
13 |
|
|
14 |
|
|
15 |
|
|
16 |
|
|
17 |
Danh mục phác đồ điều trị Khoa y học cổ truyền - Vật lý trị liệu
DANH MỤC PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ
KHOA Y HỌC CỔ TRUYỀN - VẬT LÝ TRỊ LIỆU
|
STT |
PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ YHCT - VLTL |
|
1 |
Đau cột sống thắt lưng (Yêu thống) |
|
2 |
Thoái hóa khớp gối (Hạc tất phong) |
|
3 |
Gout (Thống phong) |
|
4 |
Viêm khớp dạng thấp (Chứng tý) |
|
5 |
Hội chứng cổ vai cánh tay (Chứng tý) |
|
6 |
Tăng huyết áp vô căn (Huyễn vựng) |
|
7 |
Bệnh dây thần kinh mặt (Khẩu nhãn oa tà) |
|
8 |
Đau dây thần kinh liên sườn (Hiếp thống) |
|
9 |
Đau thần kinh tọa (Yêu cước thống) |
|
10 |
Di chứng nhồi máu não (Bán thân bất toại) |
|
11 |
Di chứng viêm não do virus (Ôn bệnh) |
|
12 |
Viêm dạ dày và tá tràng (Vị quản thống) |
|
13 |
Viêm gan virus mạn (Hiếp thống) |
|
14 |
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) (Khái suyễn) |
|
15 |
Mày đay (Ẩn chẩn) |
|
16 |
Bí đái cơ năng (Long bế) |
|
17 |
Bệnh trĩ (Hạ trĩ) |




